Công Ty TNHH Thép Lê Giang là nhà Nhập khẩu trực tiếp các loại Ống Thép Đúc Tiêu Chuẩn ASTM A179 theo yêu cầu của Quý khách hàng.
- Hàng hóa có đầy đủ các giấy tờ: Hóa đơn, Chứng chỉ CO-CQ bản gốc của nhà sản xuất.
- Mới 100% chưa qua sử dụng, bề mặt nhẵn phẳng không rỗ, không sét.
- Dung sai theo quy định của nhà máy sản xuất.
- Ống Thép Đúc Tiêu Chuẩn ASTM A179 được sản xuất tại Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan.
- Cam kết giá tốt nhất thị trường, đảm bảo giao hàng đúng tiến độ thi công của khách hàng, đúng chất lượng hàng hóa yêu cầu.
Ứng dụng của Ống Thép Đúc Tiêu Chuẩn ASTM A179:
Được sử dụng trong bộ trao đổi nhiệt, bình ngưng, thiết bị truyền nhiệt và ống dẫn tương tự.
Thành phần hóa học của Ống Thép Đúc Tiêu Chuẩn ASTM A179:
ASTM A179/ ASME SA179 |
C
|
Mn
|
P≤
|
S≤
|
Si≤
|
|
0,06-0,18
|
0,27-0,63
|
0,035
|
0,035
|
0.25
|
Tính chất cơ học: Ống thép ASTM A179
| Độ bền kéo, MPa |
Yield Strength, MPa |
Độ giãn dài,% |
Độ cứng, HRB |
| 325 phút |
180 phút |
35 phút |
Tối đa 72 |
BẢNG GIÁ THÉP ỐNG ĐÚC, THÉP ỐNG HÀN DN6 PHI 10.3:
| Tên hàng hóa |
Đường kínhO.D |
Độ dày |
Tiêu chuẩn Độ dày |
Trọng Lượng |
| Thép ống đúc, thép ống hàn |
(mm) |
(mm) |
( SCH) |
(Kg/m) |
| DN6 |
10.3 |
1.24 |
SCH10 |
0,28 |
| DN6 |
10.3 |
1.45 |
SCH30 |
0,32 |
| DN6 |
10.3 |
1.73 |
SCH40 |
0.37 |
| DN6 |
10.3 |
1.73 |
SCH.STD |
0.37 |
| DN6 |
10.3 |
2.41 |
SCH80 |
0.47 |
| DN6 |
10.3 |
2.41 |
SCH. XS |
0.47 |
BẢNG GIÁ THÉP ỐNG ĐÚC, THÉP ỐNG HÀN DN8 PHI 13.7
| Tên hàng hóa |
Đường kínhO.D |
Độ dày |
Tiêu chuẩn Độ dày |
Trọng Lượng |
| Thép ống đúc, thép ống hàn |
(mm) |
(mm) |
( SCH) |
(Kg/m) |
| DN8 |
13.7 |
1.65 |
SCH10 |
0,49 |
| DN8 |
13.7 |
1.85 |
SCH30 |
0,54 |
| DN8 |
13.7 |
2.24 |
SCH40 |
0.63 |
| DN8 |
13.7 |
2.24 |
SCH.STD |
0.63 |
| DN8 |
13.7 |
3.02 |
SCH80 |
0.80 |
| DN8 |
13.7 |
3.02 |
SCH. XS |
0.80 |
BẢNG GIÁ THÉP ỐNG ĐÚC, THÉP ỐNG HÀN DN10 PHI 17.1
| Tên hàng hóa |
Đường kínhO.D |
Độ dày |
Tiêu chuẩn Độ dày |
Trọng Lượng |
| Thép ống đúc, thép ống hàn |
(mm) |
(mm) |
( SCH) |
(Kg/m) |
| DN10 |
17.1 |
1.65 |
SCH10 |
0,63 |
| DN10 |
17.1 |
1.85 |
SCH30 |
0,70 |
| DN10 |
17.1 |
2.31 |
SCH40 |
0.84 |
| DN10 |
17.1 |
2.31 |
SCH.STD |
0.84 |
| DN10 |
17.1 |
3.20 |
SCH80 |
0.10 |
| DN10 |
17.1 |
3.20 |
SCH. XS |
0.10 |
BẢNG GIÁ THÉP ỐNG ĐÚC, THÉP ỐNG HÀN DN15 PHI 21.3
| Tên hàng hóa |
Đường kính O.D |
Độ dày |
Tiêu chuẩn Độ dày |
Trọng Lượng |
| Thép ống đúc, thép ống hàn |
(mm) |
(mm) |
( SCH) |
(Kg/m) |
| DN15 |
21.3 |
2.11 |
SCH10 |
1.00 |
| DN15 |
21.3 |
2.41 |
SCH30 |
1.12 |
| DN15 |
21.3 |
2.77 |
SCH40 |
1.27 |
| DN15 |
21.3 |
2.77 |
SCH.STD |
1.27 |
| DN15 |
21.3 |
3.73 |
SCH80 |
1.62 |
| DN15 |
21.3 |
3.73 |
SCH. XS |
1.62 |
| DN15 |
21.3 |
4.78 |
160 |
1.95 |
| DN15 |
21.3 |
7.47 |
SCH. XXS |
2.55 |
BẢNG GIÁ THÉP ỐNG ĐÚC, THÉP ỐNG HÀN DN20 PHI 27
| Tên hàng hóa |
Đường kính O.D |
Độ dày |
Tiêu chuẩn Độ dày |
Trọng Lượng |
| Thép ống đúc, thép ống hàn |
(mm) |
(mm) |
( SCH) |
(Kg/m) |
| DN 20 |
26,7 |
1,65 |
SCH5 |
1,02 |
| DN 20 |
26,7 |
2,1 |
SCH10 |
1,27 |
| DN 20 |
26,7 |
2,87 |
SCH40 |
1,69 |
| DN 20 |
26,7 |
3,91 |
SCH80 |
2,2 |
| DN 20 |
26,7 |
7,8 |
XXS |
3,63 |
BẢNG GIÁ THÉP ỐNG ĐÚC, THÉP ỐNG HÀN DN25 PHI 34
| Tên hàng hóa |
Đường kính O.D |
Độ dày |
Tiêu chuẩn Độ dày |
Trọng Lượng |
| Thép ống đúc, thép ống hàn |
(mm) |
(mm) |
( SCH) |
(Kg/m) |
| DN25 |
33,4 |
1,65 |
SCH5 |
1,29 |
| DN25 |
33,4 |
2,77 |
SCH10 |
2,09 |
| DN25 |
33,4 |
3,34 |
SCH40 |
2,47 |
| DN25 |
33,4 |
4,55 |
SCH80 |
3,24 |
| DN25 |
33,4 |
9,1 |
XXS |
5,45 |
BẢNG GIÁ THÉP ỐNG ĐÚC, THÉP ỐNG HÀN DN32 PHI 42
| Tên hàng hóa |
Đường kính O.D |
Độ dày |
Tiêu chuẩn Độ dày |
Trọng Lượng |
| Thép ống đúc, thép ống hàn |
(mm) |
(mm) |
( SCH) |
(Kg/m) |
| DN32 |
42,2 |
1,65 |
SCH5 |
1,65 |
| DN32 |
42,2 |
2,77 |
SCH10 |
2,69 |
| DN32 |
42,2 |
2,97 |
SCH30 |
2,87 |
| DN32 |
42,2 |
3,56 |
SCH40 |
3,39 |
| DN32 |
42,2 |
4,8 |
SCH80 |
4,42 |
| DN32 |
42,2 |
9,7 |
XXS |
7,77 |
BẢNG GIÁ THÉP ỐNG ĐÚC, THÉP ỐNG HÀN DN40 PHI 48.3
| Tên hàng hóa |
Đường kính O.D |
Độ dày |
Tiêu chuẩn Độ dày |
Trọng Lượng |
| Thép ống đúc, thép ống hàn |
(mm) |
(mm) |
( SCH) |
(Kg/m) |
| DN40 |
48,3 |
1,65 |
SCH5 |
1,9 |
| DN40 |
48,3 |
2,77 |
SCH10 |
3,11 |
| DN40 |
48,3 |
3,2 |
SCH30 |
3,56 |
| DN40 |
48,3 |
3,68 |
SCH40 |
4,05 |
| DN40 |
48,3 |
5,08 |
SCH80 |
5,41 |
| DN40 |
48,3 |
10,1 |
XXS |
9,51 |
BẢNG GIÁ THÉP ỐNG ĐÚC, THÉP ỐNG HÀN DN50 PHI 60
| Tên hàng hóa |
Đường kính O.D |
Độ dày |
Tiêu chuẩn Độ dày |
Trọng Lượng |
| Thép ống đúc, thép ống hàn |
(mm) |
(mm) |
( SCH) |
(Kg/m) |
| DN50 |
60,3 |
1,65 |
SCH5 |
2,39 |
| DN50 |
60,3 |
2,77 |
SCH10 |
3,93 |
| DN50 |
60,3 |
3,18 |
SCH30 |
4,48 |
| DN50 |
60,3 |
3,91 |
SCH40 |
5,43 |
| DN50 |
60,3 |
5,54 |
SCH80 |
7,48 |
| DN50 |
60,3 |
6,35 |
SCH120 |
8,44 |
| DN50 |
60,3 |
11,07 |
XXS |
13,43 |
BẢNG GIÁ THÉP ỐNG ĐÚC, THÉP ỐNG HÀN DN65 PHI 73
| Tên hàng hóa |
Đường kính O.D |
Độ dày |
Tiêu chuẩn Độ dày |
Trọng Lượng |
| Thép ống đúc, thép ống hàn |
(mm) |
(mm) |
( SCH) |
(Kg/m) |
| DN65 |
73 |
2,1 |
SCH5 |
3,67 |
| DN65 |
73 |
3,05 |
SCH10 |
5,26 |
| DN65 |
73 |
4,78 |
SCH30 |
8,04 |
| DN65 |
73 |
5,16 |
SCH40 |
8,63 |
| DN65 |
73 |
7,01 |
SCH80 |
11,4 |
| DN65 |
73 |
7,6 |
SCH120 |
12,25 |
| DN65 |
73 |
14,02 |
XXS |
20,38 |
BẢNG GIÁ THÉP ỐNG ĐÚC, THÉP ỐNG HÀN DN65 PHI 76
| Tên hàng hóa |
Đường kính O.D |
Độ dày |
Tiêu chuẩn Độ dày |
Trọng Lượng |
| Thép ống đúc, thép ống hàn |
(mm) |
(mm) |
( SCH) |
(Kg/m) |
| DN65 |
76 |
2,1 |
SCH5 |
3,83 |
| DN65 |
76 |
3,05 |
SCH10 |
5,48 |
| DN65 |
76 |
4,78 |
SCH30 |
8,39 |
| DN65 |
76 |
5,16 |
SCH40 |
9,01 |
| DN65 |
76 |
7,01 |
SCH80 |
11,92 |
| DN65 |
76 |
7,6 |
SCH120 |
12,81 |
| DN65 |
76 |
14,02 |
XXS |
21,42 |
BẢNG GIÁ THÉP ỐNG ĐÚC, THÉP ỐNG HÀN DN80 PHI 90
| Tên hàng hóa |
Đường kính O.D |
Độ dày |
Tiêu chuẩn Độ dày |
Trọng Lượng |
| Thép ống đúc, thép ống hàn |
(mm) |
(mm) |
( SCH) |
(Kg/m) |
| DN80 |
88,9 |
2,11 |
SCH5 |
4,51 |
| DN80 |
88,9 |
3,05 |
SCH10 |
6,45 |
| DN80 |
88,9 |
4,78 |
SCH30 |
9,91 |
| DN80 |
88,9 |
5,5 |
SCH40 |
11,31 |
| DN80 |
88,9 |
7,6 |
SCH80 |
15,23 |
| DN80 |
88,9 |
8,9 |
SCH120 |
17,55 |
| DN80 |
88,9 |
15,2 |
XXS |
27,61 |
BẢNG GIÁ THÉP ỐNG ĐÚC, THÉP ỐNG HÀN DN90 PHI101.6
| Tên hàng hóa |
Đường kính O.D |
Độ dày |
Tiêu chuẩn Độ dày |
Trọng Lượng |
| Thép ống đúc, thép ống hàn |
(mm) |
(mm) |
( SCH) |
(Kg/m) |
| DN90 |
101,6 |
2,11 |
SCH5 |
5,17 |
| DN90 |
101,6 |
3,05 |
SCH10 |
7,41 |
| DN90 |
101,6 |
4,78 |
SCH30 |
11,41 |
| DN90 |
101,6 |
5,74 |
SCH40 |
13,56 |
| DN90 |
101,6 |
8,1 |
SCH80 |
18,67 |
| DN90 |
101,6 |
16,2 |
XXS |
34,1 |
BẢNG GIÁ THÉP ỐNG ĐÚC, THÉP ỐNG HÀN DN100 PHI 114.3
| Tên hàng hóa |
Đường kính O.D |
Độ dày |
Tiêu chuẩn Độ dày |
Trọng Lượng |
| Thép ống đúc, thép ống hàn |
(mm) |
(mm) |
( SCH) |
(Kg/m) |
| DN100 |
114,3 |
2,11 |
SCH5 |
5,83 |
| DN100 |
114,3 |
3,05 |
SCH10 |
8,36 |
| DN100 |
114,3 |
4,78 |
SCH30 |
12,9 |
| DN100 |
114,3 |
6,02 |
SCH40 |
16,07 |
| DN100 |
114,3 |
7,14 |
SCH60 |
18,86 |
| DN100 |
114,3 |
8,56 |
SCH80 |
22,31 |
| DN100 |
114,3 |
11,1 |
SCH120 |
28,24 |
| DN100 |
114,3 |
13,5 |
SCH160 |
33,54 |
BẢNG GIÁ THÉP ỐNG ĐÚC, THÉP ỐNG HÀN DN120 PHI 127
| Tên hàng hóa |
Đường kính O.D |
Độ dày |
Tiêu chuẩn Độ dày |
Trọng Lượng |
| Thép ống đúc, thép ống hàn |
(mm) |
(mm) |
( SCH) |
(Kg/m) |
| DN120 |
127 |
6,3 |
SCH40 |
18,74 |
| DN120 |
127 |
9 |
SCH80 |
26,18 |
BẢNG GIÁ THÉP ỐNG ĐÚC, THÉP ỐNG HÀN DN125 PHI 141.3
| Tên hàng hóa |
Đường kính O.D |
Độ dày |
Tiêu chuẩn Độ dày |
Trọng Lượng |
| Thép ống đúc, thép ống hàn |
(mm) |
(mm) |
( SCH) |
(Kg/m) |
| DN125 |
141,3 |
2,77 |
SCH5 |
9,46 |
| DN125 |
141,3 |
3,4 |
SCH10 |
11,56 |
| DN125 |
141,3 |
6,55 |
SCH40 |
21,76 |
| DN125 |
141,3 |
9,53 |
SCH80 |
30,95 |
| DN125 |
141,3 |
14,3 |
SCH120 |
44,77 |
| DN125 |
141,3 |
18,3 |
SCH160 |
55,48 |
BẢNG GIÁ THÉP ỐNG ĐÚC, THÉP ỐNG HÀN DN150 PHI 168.3
| Tên hàng hóa |
Đường kính O.D |
Độ dày |
Tiêu chuẩn Độ dày |
Trọng Lượng |
| Thép ống đúc, thép ống hàn |
(mm) |
(mm) |
( SCH) |
(Kg/m) |
| DN150 |
168,3 |
2,78 |
SCH5 |
11,34 |
| DN150 |
168,3 |
3,4 |
SCH10 |
13,82 |
| DN150 |
168,3 |
4,78 |
|
19,27 |
| DN150 |
168,3 |
5,16 |
|
20,75 |
| DN150 |
168,3 |
6,35 |
|
25,35 |
| DN150 |
168,3 |
7,11 |
SCH40 |
28,25 |
| DN150 |
168,3 |
11 |
SCH80 |
42,65 |
| DN150 |
168,3 |
14,3 |
SCH120 |
54,28 |
| DN150 |
168,3 |
18,3 |
SCH160 |
67,66 |
BẢNG GIÁ THÉP ỐNG ĐÚC, THÉP ỐNG HÀN DN200 PHI 219
| Tên hàng hóa |
Đường kính O.D |
Độ dày |
Tiêu chuẩn Độ dày |
Trọng Lượng |
| Thép ống đúc, thép ống hàn |
(mm) |
(mm) |
( SCH) |
(Kg/m) |
| DN200 |
219,1 |
2,769 |
SCH5 |
14,77 |
| DN200 |
219,1 |
3,76 |
SCH10 |
19,96 |
| DN200 |
219,1 |
6,35 |
SCH20 |
33,3 |
| DN200 |
219,1 |
7,04 |
SCH30 |
36,8 |
| DN200 |
219,1 |
8,18 |
SCH40 |
42,53 |
| DN200 |
219,1 |
10,31 |
SCH60 |
53,06 |
| DN200 |
219,1 |
12,7 |
SCH80 |
64,61 |
| DN200 |
219,1 |
15,1 |
SCH100 |
75,93 |
| DN200 |
219,1 |
18,2 |
SCH120 |
90,13 |
| DN200 |
219,1 |
20,6 |
SCH140 |
100,79 |
| DN200 |
219,1 |
23 |
SCH160 |
111,17 |
BẢNG GIÁ THÉP ỐNG ĐÚC, THÉP ỐNG HÀN DN250 PHI 273
| Tên hàng hóa |
Đường kính O.D |
Độ dày |
Tiêu chuẩn Độ dày |
Trọng Lượng |
| Thép ống đúc, thép ống hàn |
(mm) |
(mm) |
( SCH) |
(Kg/m) |
| DN250 |
273,1 |
3,4 |
SCH5 |
22,6 |
| DN250 |
273,1 |
4,2 |
SCH10 |
27,84 |
| DN250 |
273,1 |
6,35 |
SCH20 |
41,75 |
| DN250 |
273,1 |
7,8 |
SCH30 |
51,01 |
| DN250 |
273,1 |
9,27 |
SCH40 |
60,28 |
| DN250 |
273,1 |
12,7 |
SCH60 |
81,52 |
| DN250 |
273,1 |
15,1 |
SCH80 |
96,03 |
| DN250 |
273,1 |
18,3 |
SCH100 |
114,93 |
| DN250 |
273,1 |
21,4 |
SCH120 |
132,77 |
| DN250 |
273,1 |
25,4 |
SCH140 |
155,08 |
| DN250 |
273,1 |
28,6 |
SCH160 |
172,36 |
BẢNG GIÁ THÉP ỐNG ĐÚC, THÉP ỐNG HÀN DN300 PHI 325
| Tên hàng hóa |
Đường kính O.D |
Độ dày |
Tiêu chuẩn Độ dày |
Trọng Lượng |
| Thép ống đúc, thép ống hàn |
(mm) |
(mm) |
( SCH) |
(Kg/m) |
| DN300 |
323,9 |
4,2 |
SCH5 |
33,1 |
| DN300 |
323,9 |
4,57 |
SCH10 |
35,97 |
| DN300 |
323,9 |
6,35 |
SCH20 |
49,7 |
| DN300 |
323,9 |
8,38 |
SCH30 |
65,17 |
| DN300 |
323,9 |
10,31 |
SCH40 |
79,69 |
| DN300 |
323,9 |
12,7 |
SCH60 |
97,42 |
| DN300 |
323,9 |
17,45 |
SCH80 |
131,81 |
| DN300 |
323,9 |
21,4 |
SCH100 |
159,57 |
| DN300 |
323,9 |
25,4 |
SCH120 |
186,89 |
| DN300 |
323,9 |
28,6 |
SCH140 |
208,18 |
| DN300 |
323,9 |
33,3 |
SCH160 |
238,53 |
BẢNG GIÁ THÉP ỐNG ĐÚC, THÉP ỐNG HÀN DN350 PHI 355.6
| Tên hàng hóa |
Đường kính O.D |
Độ dày |
Tiêu chuẩn Độ dày |
Trọng Lượng |
| Thép ống đúc, thép ống hàn |
(mm) |
(mm) |
( SCH) |
(Kg/m) |
| DN350 |
355,6 |
3,962 |
SCH5s |
34,34 |
| DN350 |
355,6 |
4,775 |
SCH5 |
41,29 |
| DN350 |
355,6 |
6,35 |
SCH10 |
54,67 |
| DN350 |
355,6 |
7,925 |
SCH20 |
67,92 |
| DN350 |
355,6 |
9,525 |
SCH30 |
81,25 |
| DN350 |
355,6 |
11,1 |
SCH40 |
94,26 |
| DN350 |
355,6 |
15,062 |
SCH60 |
126,43 |
| DN350 |
355,6 |
12,7 |
SCH80S |
107,34 |
| DN350 |
355,6 |
19,05 |
SCH80 |
158,03 |
| DN350 |
355,6 |
23,8 |
SCH100 |
194,65 |
| DN350 |
355,6 |
27,762 |
SCH120 |
224,34 |
| DN350 |
355,6 |
31,75 |
SCH140 |
253,45 |
| DN350 |
355,6 |
35,712 |
SCH160 |
281,59 |
BẢNG GIÁ THÉP ỐNG ĐÚC, THÉP ỐNG HÀN DN400 PHI 406
| Tên hàng hóa |
Đường kính O.D |
Độ dày |
Tiêu chuẩn Độ dày |
Trọng Lượng |
| Thép ống đúc, thép ống hàn |
(mm) |
(mm) |
( SCH) |
(Kg/m) |
| DN400 |
406,4 |
4,2 |
ACH5 |
41,64 |
| DN400 |
406,4 |
4,78 |
SCH10S |
47,32 |
| DN400 |
406,4 |
6,35 |
SCH10 |
62,62 |
| DN400 |
406,4 |
7,93 |
SCH20 |
77,89 |
| DN400 |
406,4 |
9,53 |
SCH30 |
93,23 |
| DN400 |
406,4 |
12,7 |
SCH40 |
123,24 |
| DN400 |
406,4 |
16,67 |
SCH60 |
160,14 |
| DN400 |
406,4 |
12,7 |
SCH80S |
123,24 |
| DN400 |
406,4 |
21,4 |
SCH80 |
203,08 |
| DN400 |
406,4 |
26,2 |
SCH100 |
245,53 |
| DN400 |
406,4 |
30,9 |
SCH120 |
286 |
| DN400 |
406,4 |
36,5 |
SCH140 |
332,79 |
| DN400 |
406,4 |
40,5 |
SCH160 |
365,27 |
BẢNG GIÁ THÉP ỐNG ĐÚC, THÉP ỐNG HÀN DN450 PHI 457
| Tên hàng hóa |
Đường kính O.D |
Độ dày |
Tiêu chuẩn Độ dày |
Trọng Lượng |
| Thép ống đúc, thép ống hàn |
(mm) |
(mm) |
( SCH) |
(Kg/m) |
| DN450 |
457,2 |
4,2 |
SCH 5s |
46,9 |
| DN450 |
457,2 |
4,2 |
SCH 5 |
46,9 |
| DN450 |
457,2 |
4,78 |
SCH 10s |
53,31 |
| DN450 |
457,2 |
6,35 |
SCH 10 |
70,57 |
| DN450 |
457,2 |
7,92 |
SCH 20 |
87,71 |
| DN450 |
457,2 |
11,1 |
SCH 30 |
122,05 |
| DN450 |
457,2 |
9,53 |
SCH 40s |
105,16 |
| DN450 |
457,2 |
14,3 |
SCH 40 |
156,11 |
| DN450 |
457,2 |
19,05 |
SCH 60 |
205,74 |
| DN450 |
457,2 |
12,7 |
SCH 80s |
139,15 |
| DN450 |
457,2 |
23,8 |
SCH 80 |
254,25 |
| DN450 |
457,2 |
29,4 |
SCH 100 |
310,02 |
| DN450 |
457,2 |
34,93 |
SCH 120 |
363,57 |
| DN450 |
457,2 |
39,7 |
SCH 140 |
408,55 |
| DN450 |
457,2 |
45,24 |
SCH 160 |
459,39 |
BẢNG GIÁ THÉP ỐNG ĐÚC, THÉP ỐNG HÀN DN500 PHI 508
| Tên hàng hóa |
Đường kính O.D |
Độ dày |
Tiêu chuẩn Độ dày |
Trọng Lượng |
| Thép ống đúc, thép ống hàn |
(mm) |
(mm) |
( SCH) |
(Kg/m) |
| DN500 |
508 |
4,78 |
SCH 5s |
59,29 |
| DN500 |
508 |
4,78 |
SCH 5 |
59,29 |
| DN500 |
508 |
5,54 |
SCH 10s |
68,61 |
| DN500 |
508 |
6,35 |
SCH 10 |
78,52 |
| DN500 |
508 |
9,53 |
SCH 20 |
117,09 |
| DN500 |
508 |
12,7 |
SCH 30 |
155,05 |
| DN500 |
508 |
9,53 |
SCH 40s |
117,09 |
| DN500 |
508 |
15,1 |
SCH 40 |
183,46 |
| DN500 |
508 |
20,6 |
SCH 60 |
247,49 |
| DN500 |
508 |
12,7 |
SCH 80s |
155,05 |
| DN500 |
508 |
26,2 |
SCH 80 |
311,15 |
| DN500 |
508 |
32,5 |
SCH 100 |
380,92 |
| DN500 |
508 |
38,1 |
SCH 120 |
441,3 |
| DN500 |
508 |
44,45 |
SCH 140 |
507,89 |
| DN500 |
508 |
50 |
SCH 160 |
564,46 |
BẢNG GIÁ THÉP ỐNG ĐÚC, THÉP ỐNG HÀN DN600 PHI 610
| Tên hàng hóa |
Đường kính O.D |
Độ dày |
Tiêu chuẩn Độ dày |
Trọng Lượng |
| Thép ống đúc, thép ống hàn |
(mm) |
(mm) |
( SCH) |
(Kg/m) |
| DN600 |
610 |
5,54 |
SCH 5s |
82,54 |
| DN600 |
610 |
5,54 |
SCH 5 |
82,54 |
| DN600 |
610 |
6,35 |
SCH 10s |
94,48 |
| DN600 |
610 |
6,35 |
SCH 10 |
94,48 |
| DN600 |
610 |
9,53 |
SCH 20 |
141,05 |
| DN600 |
610 |
14,3 |
SCH 30 |
209,97 |
| DN600 |
610 |
9,53 |
SCH 40s |
141,05 |
| DN600 |
610 |
17,45 |
SCH 40 |
254,87 |
| DN600 |
610 |
24,6 |
SCH 60 |
354,97 |
| DN600 |
610 |
12,7 |
SCH 80s |
186,98 |
| DN600 |
610 |
30,9 |
SCH 80 |
441,07 |
| DN600 |
610 |
38,9 |
SCH 100 |
547,6 |
| DN600 |
610 |
46 |
SCH 120 |
639,49 |
| DN600 |
610 |
52,4 |
SCH 140 |
720,2 |
| DN600 |
610 |
59,5 |
SCH 160 |
807,37 |