Thép Tấm SB410, SB450, SB480

Thứ sáu - 14/02/2020 08:34 | : 1244
Thép Tấm SB410, SB450, SB480 - CÔNG TY TNHH THÉP LÊ GIANG là nhà Cung cấp Thép uy tín trên Thị trường Việt Nam. Niềm vui của chúng tôi là mang đến những sản phẩm chất lượng trên cả sự mong đợi của khách hàng./
Thép Tấm SB410, SB450, SB480
Thép Tấm SB410, SB450, SB480
   
Thép Tấm SB410, SB450, SB480

     Công Ty TNHH Thép Lê Giang là nhà Nhập khẩu trực tiếp các loại Thép Tấm SB410, SB450, SB480 theo yêu cầu của Quý khách hàng.
  • Hàng hóa có đầy đủ các giấy tờ: Hóa đơn, Chứng chỉ CO-CQ bản gốc của nhà sản xuất.
  • Mới 100% chưa qua sử dụng, bề mặt nhẵn phẳng không rỗ, không sét.
  • Dung sai theo quy định của nhà máy sản xuất.
  • Cam kết giá tốt nhất thị trường, đảm bảo giao hàng đúng tiến độ thi công của khách hàng, đúng chất lượng hàng hóa yêu cầu.

Ngoài ra chúng tôi có thể Nhập khẩu Các mác thép đặc chủng, không phổ biến tại Việt nam với thời gian 30-35 ngày theo Số lượng và đơn đặt hàng của Quý khách./

Thép tấm SB410 được sản xuất theo tiêu chuẩn định danh theo tiêu chuẩn JIS G3103, thép tấm hợp cán nóng hợp kim carbon moly dành cho nồi hơi, bề mặt trao đổi nhiệt, thép tấm đóng tàu ngoại trừ môi trường nhiệt độ lạnh, phòng lạnh. Tiêu chuẩn JIS G3103 bao gồm SB410, thép tấm SB450, thép tấm SB480, thép tấm SB450M và thép tấm SB480M.
Thép tấm SB410 được sử dụng chủ yếu trong chế tạo nồi hơi, tàu áp lực cũng như trong công nghiệp khí gaz, dầu khí, chế tạo cơ khí.
 
THÀNH PHẦN HOÁ HỌC: Thép Tấm SB410, SB450, SB480 
 
  Thành phần hoá học
Grade   The Element Max (%)
  C Si Mn P S Mo
SB410 T≤25mm 0.24  
0.15 -0.40
0.90 0.030 0.030  
25mm<T≤50mm 0.27    
50mm<T≤100mm 0.29  
100mm<T≤200mm 0.30  
SB450 T≤25mm 0.28      
25mm<T≤50mm 0.31  
50mm<T≤100mm 0.33  
SB480 T≤25mm 0.31 1.2  
25mm<T≤50mm 0.33  
50mm<T≤100mm 0.35  

 
Mức thép  SB4 TÍNH CHẤT CƠ LÝ
Độ dày danh nghĩa Giới hạn chảy Độ bền kéo Độ dãn dài
SB410 mm Min Mpa Mpa Min  %
t≦25 225 410-550 21
25<t≦50 225 410-550 25
         
SB450 t≦25 245 450-590 19
25<t≦50 245 450-590 23
SB480 t≦25 265 480-620 17
25<t≦50 265 480-620 21
 
 
 MÁC THÉP TƯƠNG ĐƯƠNG: Thép Tấm SB410, SB450, SB480
Châu Âu Bỉ Đức Pháp Italy Thuỵ Điển Nhật  Mỹ
P235GH D 37 1,2,E37 1,2 A St 35 ,HI, St E 255 A 37 CP, AP,FP Fe 360 1 KW SS 13,30,01 SPV 235 A 285 gr.A,B,C
 

Bảng Quy Cách Thép Tấm SB410, SB450, SB480

 
STT BẢNG QUY CÁCH THÉP TẤM
Thép tấm  Dày(mm) Chiều rộng(m) Chiều dài (m)
1 Thép tấm  3 1500 - 2000  6000 - 12.000
2 Thép tấm  4 1500 - 2000  6000 - 12.000
3 Thép tấm  5 1500 - 2000  6000 - 12.000
4 Thép tấm  6 1500 - 2000  6000 - 12.000
5 Thép tấm  8 1500 - 2000  6000 - 12.000
6 Thép tấm  9 1500 - 2000  6000 - 12.000
7 Thép tấm  10 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
8 Thép tấm  12 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
9 Thép tấm  13 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
10 Thép tấm  14 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
11 Thép tấm  15 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
12 Thép tấm  16 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
13 Thép tấm  18 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
14 Thép tấm  20 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
15 Thép tấm  22 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
16 Thép tấm  24 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
17 Thép tấm  25 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
18 Thép tấm  28 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
19 Thép tấm  30 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
20 Thép tấm  32 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
21 Thép tấm  34 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
22 Thép tấm  35 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
23 Thép tấm  36 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
24 Thép tấm  38 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
25 Thép tấm  40 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
26 Thép tấm  44 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
27 Thép tấm  45 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
28 Thép tấm  50 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
29 Thép tấm  55 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
30 Thép tấm  60 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
31 Thép tấm  65 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
32 Thép tấm  70 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
33 Thép tấm  75 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
34 Thép tấm  80 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
35 Thép tấm  82 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
36 Thép tấm  85 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
37 Thép tấm  90 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
38 Thép tấm  95 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
39 Thép tấm  100 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
40 Thép tấm  110 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
41 Thép tấm  120 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
42 Thép tấm  150 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
43 Thép tấm  180 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
44 Thép tấm  200 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
45 Thép tấm  220 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
46 Thép tấm  250 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
47 Thép tấm  260 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
48 Thép tấm  270 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
49 Thép tấm  280 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
50 Thép tấm  300 1500 - 2000 - 3000  6000 - 12.000
 
CÔNG TY TNHH THÉP LÊ GIANG
Địa chỉ: 34 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Tp.Hồ Chí Minh.
Điện thoại:  0969 532 562  - 028 6678 6268 Fax: 028 2215 6268028 6678 6268 Fax: 028 2215 6268
Emailtheplegiang@gmail.com Webhttp://theplegiang.com

Tổng số điểm của bài viết là: 20 trong 4 đánh giá

Xếp hạng: 5 - 4 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây